free press

free press

A journalist writes an article for a free press publication.

Định nghĩa

Danh từ: - Báo chí tự do: "free press" chỉ một hệ thống báo chí không bị chính phủ kiểm duyệt hoặc kiểm soát về mặt chính trị hoặc ý thức hệ. Đây một khái niệm quan trọng trong xã hội dân chủ, nơi các phương tiện truyền thông có thể hoạt động độc lập đưa tin không bị can thiệp từ nhà nước.

dụ sử dụng
  • (Báo chí tự do điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.)
  • (Không báo chí tự do, công dân không thể đưa ra quyết định sáng suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight for a free press": đấu tranh cho báo chí tự do.

    • Journalists around the world fight for a free press every day. (Các nhà báo trên khắp thế giới đấu tranh cho báo chí tự do mỗi ngày.)
  • "the concept of a free press": khái niệm về báo chí tự do.

    • The concept of a free press is enshrined in many constitutions. (Khái niệm về báo chí tự do được ghi nhận trong nhiều hiến pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Freedom of the press (cụm danh từ): quyền tự do báo chí.

    • Freedom of the press is a fundamental human right. (Tự do báo chí một quyền cơ bản của con người.)
  • Press freedom (danh từ): tự do báo chí (thường dùng thay thế cho "free press").

    • Press freedom is under threat in many countries. (Tự do báo chí đang bị đe dọanhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Independent media: truyền thông độc lập.
  • Uncensored press: báo chí không bị kiểm duyệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "free press".
Thành ngữ liên quan
  • The fourth estate: quyền lực thứ (ám chỉ báo chí như một nhánh quyền lực độc lập trong xã hội).
    • The free press acts as the fourth estate, holding the government accountable. (Báo chí tự do hoạt động như quyền lực thứ , buộc chính phủ phải chịu trách nhiệm.)